---
title: >-
  "There are still two watchmen on their rounds." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "There are still two watchmen on their rounds." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Còn hai bảo vệ nữa đang đi tuần.
lang: en
en: There are still two watchmen on their rounds.
vi: Còn hai bảo vệ nữa đang đi tuần.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 10359
---
## Câu tiếng Anh

**There are still two watchmen on their rounds.**

## Nghĩa tiếng Việt

Còn hai bảo vệ nữa đang đi tuần.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There are still two watchmen on their rounds. | Còn hai bảo vệ nữa đang đi tuần. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
