Câu tiếng Anh
There can be no compromise.
Nghĩa tiếng Việt
Không thể có sự thỏa hiệp nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There can be no compromise. | Không thể có sự thỏa hiệp nào. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
There can be no compromise.
Không thể có sự thỏa hiệp nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There can be no compromise. | Không thể có sự thỏa hiệp nào. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn