Câu tiếng Anh
There, for example.
Nghĩa tiếng Việt
Chỗ đó chẳng hạn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There, for example. | Chỗ đó chẳng hạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There, for example.
Chỗ đó chẳng hạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There, for example. | Chỗ đó chẳng hạn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn