Câu tiếng Anh
There goes number four.
Nghĩa tiếng Việt
Số 4 kia rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There goes number four. | Số 4 kia rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There goes number four.
Số 4 kia rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There goes number four. | Số 4 kia rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn