Câu tiếng Anh
There goes that chingadera again.
Nghĩa tiếng Việt
Lại đem cái thứ nhảm nhí đó ra rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There goes that chingadera again. | Lại đem cái thứ nhảm nhí đó ra rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There goes that chingadera again.
Lại đem cái thứ nhảm nhí đó ra rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There goes that chingadera again. | Lại đem cái thứ nhảm nhí đó ra rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn