Câu tiếng Anh
There is no other table.
Nghĩa tiếng Việt
Không còn bàn nào khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There is no other table. | Không còn bàn nào khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There is no other table.
Không còn bàn nào khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There is no other table. | Không còn bàn nào khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn