---
title: '"There is stronger evidence than that." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "There is stronger evidence than that." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Có một bằng chứng còn mạnh hơn thế.
lang: en
en: There is stronger evidence than that.
vi: Có một bằng chứng còn mạnh hơn thế.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 281124
---
## Câu tiếng Anh

**There is stronger evidence than that.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có một bằng chứng còn mạnh hơn thế.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There is stronger evidence than that. | Có một bằng chứng còn mạnh hơn thế. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
