Câu tiếng Anh
- There, it's off.
Nghĩa tiếng Việt
Đây. Cháu cởi ra rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - There, it's off. | Đây. Cháu cởi ra rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- There, it's off.
Đây. Cháu cởi ra rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - There, it's off. | Đây. Cháu cởi ra rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn