Câu tiếng Anh
There must be other exits.
Nghĩa tiếng Việt
Chắc chắn phải có lối ra khác
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There must be other exits. | Chắc chắn phải có lối ra khác |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There must be other exits.
Chắc chắn phải có lối ra khác
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There must be other exits. | Chắc chắn phải có lối ra khác |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn