Câu tiếng Anh
- There's a well out back.
Nghĩa tiếng Việt
- Có một cái giếng đằng sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - There's a well out back. | - Có một cái giếng đằng sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- There's a well out back.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - There's a well out back. | - Có một cái giếng đằng sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn