---
title: '"There''s also a charge of cattle-rustling." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "There's also a charge of cattle-rustling." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Ngoài ra còn có cáo buộc tội ăn trộm gia súc.
lang: en
en: There's also a charge of cattle-rustling.
vi: Ngoài ra còn có cáo buộc tội ăn trộm gia súc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 140073
---
## Câu tiếng Anh

**There's also a charge of cattle-rustling.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngoài ra còn có cáo buộc tội ăn trộm gia súc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There's also a charge of cattle-rustling. | Ngoài ra còn có cáo buộc tội ăn trộm gia súc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
