---
title: >-
  "There's another fellow asking for that land." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "There's another fellow asking for that land." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Có một người khác cũng hỏi mua miếng đất đó.
lang: en
en: There's another fellow asking for that land.
vi: Có một người khác cũng hỏi mua miếng đất đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 77891
---
## Câu tiếng Anh

**There's another fellow asking for that land.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có một người khác cũng hỏi mua miếng đất đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There's another fellow asking for that land. | Có một người khác cũng hỏi mua miếng đất đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
