Câu tiếng Anh
There's been gossip.
Nghĩa tiếng Việt
Có tin đồn nhảm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's been gossip. | Có tin đồn nhảm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's been gossip.
Có tin đồn nhảm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's been gossip. | Có tin đồn nhảm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn