Câu tiếng Anh
There's boiled milk.
Nghĩa tiếng Việt
- Có sữa đã đun sôi đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's boiled milk. | - Có sữa đã đun sôi đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's boiled milk.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's boiled milk. | - Có sữa đã đun sôi đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn