Câu tiếng Anh
There's lots going on there.
Nghĩa tiếng Việt
Mammy, chuẩn bị đồ cho Scarlett đi,
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's lots going on there. | Mammy, chuẩn bị đồ cho Scarlett đi, |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's lots going on there.
Mammy, chuẩn bị đồ cho Scarlett đi,
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's lots going on there. | Mammy, chuẩn bị đồ cho Scarlett đi, |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn