---
title: '"There''s no such field." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "There's no such field." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Không có
  chổ đó đâu.
lang: en
en: There's no such field.
vi: '- Không có chổ đó đâu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 240200
---
## Câu tiếng Anh

**There's no such field.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Không có chổ đó đâu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There's no such field. | - Không có chổ đó đâu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
