Câu tiếng Anh
There's nothing to do here.
Nghĩa tiếng Việt
Ở đây chẳng có việc gì để làm cả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's nothing to do here. | Ở đây chẳng có việc gì để làm cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's nothing to do here.
Ở đây chẳng có việc gì để làm cả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's nothing to do here. | Ở đây chẳng có việc gì để làm cả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn