---
title: '"- There''s nothing to suppose." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- There's nothing to suppose." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -Tôi
  chẳng nghĩ cái gì cả.
lang: en
en: '- There''s nothing to suppose.'
vi: '-Tôi chẳng nghĩ cái gì cả.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 69390
---
## Câu tiếng Anh

**- There's nothing to suppose.**

## Nghĩa tiếng Việt

-Tôi chẳng nghĩ cái gì cả.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - There's nothing to suppose. | -Tôi chẳng nghĩ cái gì cả. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
