Câu tiếng Anh
There's one here too.
Nghĩa tiếng Việt
Có một cái nữa ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's one here too. | Có một cái nữa ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's one here too.
Có một cái nữa ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's one here too. | Có một cái nữa ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn