Câu tiếng Anh
There's only one suit here.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ có một bộ đồ ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's only one suit here. | Chỉ có một bộ đồ ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's only one suit here.
Chỉ có một bộ đồ ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's only one suit here. | Chỉ có một bộ đồ ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn