---
title: >-
  "There's something about him that I don't quite trust." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "There's something about him that I don't quite trust." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Có điều gì đó ở anh ấy mà tôi không tin tưởng cho lắm.
lang: en
en: There's something about him that I don't quite trust.
vi: Có điều gì đó ở anh ấy mà tôi không tin tưởng cho lắm.
tatoebaEn: 11438962
tatoebaVi: 11438971
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**There's something about him that I don't quite trust.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có điều gì đó ở anh ấy mà tôi không tin tưởng cho lắm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There's something about him that I don't quite trust. | Có điều gì đó ở anh ấy mà tôi không tin tưởng cho lắm. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
