Câu tiếng Anh
There's something buried there.
Nghĩa tiếng Việt
Có cái gì chôn ở đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's something buried there. | Có cái gì chôn ở đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's something buried there.
Có cái gì chôn ở đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's something buried there. | Có cái gì chôn ở đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn