Câu tiếng Anh
There's something on account.
Nghĩa tiếng Việt
Sẽ có khoản trả trước đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's something on account. | Sẽ có khoản trả trước đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's something on account.
Sẽ có khoản trả trước đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's something on account. | Sẽ có khoản trả trước đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn