---
title: '"There''s worse things than elbow-nudging." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "There's worse things than elbow-nudging." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: - Có những việc còn tệ hơn là thúc cùi chỏ.
lang: en
en: There's worse things than elbow-nudging.
vi: '- Có những việc còn tệ hơn là thúc cùi chỏ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 303047
---
## Câu tiếng Anh

**There's worse things than elbow-nudging.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Có những việc còn tệ hơn là thúc cùi chỏ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There's worse things than elbow-nudging. | - Có những việc còn tệ hơn là thúc cùi chỏ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
