Câu tiếng Anh
There's your answer, Sir Brack.
Nghĩa tiếng Việt
Các hạ nghe rồi còn, ngài Brack.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's your answer, Sir Brack. | Các hạ nghe rồi còn, ngài Brack. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's your answer, Sir Brack.
Các hạ nghe rồi còn, ngài Brack.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's your answer, Sir Brack. | Các hạ nghe rồi còn, ngài Brack. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn