Câu tiếng Anh
There's your nephew.
Nghĩa tiếng Việt
THEO: Cháu trai của anh đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's your nephew. | THEO: Cháu trai của anh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's your nephew.
THEO: Cháu trai của anh đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's your nephew. | THEO: Cháu trai của anh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn