Câu tiếng Anh
There's your share.
Nghĩa tiếng Việt
Phần của anh đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's your share. | Phần của anh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There's your share.
Phần của anh đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There's your share. | Phần của anh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn