Câu tiếng Anh
There, that'll hold him.
Nghĩa tiếng Việt
Đấy, giữ chặt rồi đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There, that'll hold him. | Đấy, giữ chặt rồi đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There, that'll hold him.
Đấy, giữ chặt rồi đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There, that'll hold him. | Đấy, giữ chặt rồi đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn