Câu tiếng Anh
There, that's a boy.
Nghĩa tiếng Việt
Mày đây rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There, that's a boy. | Mày đây rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There, that's a boy.
Mày đây rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There, that's a boy. | Mày đây rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn