---
title: >-
  "There was a lot of horse tracks around there." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "There was a lot of horse tracks around there." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Quanh đó có nhiều dấu chân ngựa.
lang: en
en: There was a lot of horse tracks around there.
vi: Quanh đó có nhiều dấu chân ngựa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 252035
---
## Câu tiếng Anh

**There was a lot of horse tracks around there.**

## Nghĩa tiếng Việt

Quanh đó có nhiều dấu chân ngựa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There was a lot of horse tracks around there. | Quanh đó có nhiều dấu chân ngựa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
