Câu tiếng Anh
There was a man.
Nghĩa tiếng Việt
- Tất cả là lỗi của bà. Có một người đàn ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There was a man. | - Tất cả là lỗi của bà. Có một người đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There was a man.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There was a man. | - Tất cả là lỗi của bà. Có một người đàn ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn