Câu tiếng Anh
- There was a third man.
Nghĩa tiếng Việt
- Người thứ ba.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - There was a third man. | - Người thứ ba. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- There was a third man.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - There was a third man. | - Người thứ ba. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn