Câu tiếng Anh
There was nothing else to do.
Nghĩa tiếng Việt
Không còn gì khác để làm nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There was nothing else to do. | Không còn gì khác để làm nữa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
There was nothing else to do.
Không còn gì khác để làm nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There was nothing else to do. | Không còn gì khác để làm nữa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn