Câu tiếng Anh
There was someone here.
Nghĩa tiếng Việt
Có một người ở đây. Nhìn kìa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There was someone here. | Có một người ở đây. Nhìn kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There was someone here.
Có một người ở đây. Nhìn kìa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There was someone here. | Có một người ở đây. Nhìn kìa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn