---
title: >-
  "There was something about her that precluded laughter." nghĩa là gì? Dịch
  sang tiếng Việt
description: >-
  "There was something about her that precluded laughter." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Có cái gì đó nơi cô ta khiến cho sự chế nhạo đã không
  xảy 
lang: en
en: There was something about her that precluded laughter.
vi: Có cái gì đó nơi cô ta khiến cho sự chế nhạo đã không xảy ra.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 96958
---
## Câu tiếng Anh

**There was something about her that precluded laughter.**

## Nghĩa tiếng Việt

Có cái gì đó nơi cô ta khiến cho sự chế nhạo đã không xảy ra.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| There was something about her that precluded laughter. | Có cái gì đó nơi cô ta khiến cho sự chế nhạo đã không xảy ra. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
