Câu tiếng Anh
There was something else going on below.
Nghĩa tiếng Việt
Có điều gì đó khác xảy ra bên dưới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There was something else going on below. | Có điều gì đó khác xảy ra bên dưới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn