Câu tiếng Anh
There wasn't any bedspread.
Nghĩa tiếng Việt
Tại không còn cái khăn trải giường nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There wasn't any bedspread. | Tại không còn cái khăn trải giường nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There wasn't any bedspread.
Tại không còn cái khăn trải giường nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There wasn't any bedspread. | Tại không còn cái khăn trải giường nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn