Câu tiếng Anh
There you are... Checkmate.
Nghĩa tiếng Việt
Đây rồi... chiếu bí.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There you are... Checkmate. | Đây rồi... chiếu bí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
There you are... Checkmate.
Đây rồi... chiếu bí.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| There you are... Checkmate. | Đây rồi... chiếu bí. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn