Câu tiếng Anh
Thermoses.
Nghĩa tiếng Việt
- Mấy cái phích nước nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thermoses. | - Mấy cái phích nước nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Thermoses.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Thermoses. | - Mấy cái phích nước nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn