Câu tiếng Anh
These are taxes.
Nghĩa tiếng Việt
Mà là thu thuế.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| These are taxes. | Mà là thu thuế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
These are taxes.
Mà là thu thuế.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| These are taxes. | Mà là thu thuế. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn