---
title: '"These books are boring. Give me others." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "These books are boring. Give me others." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Mấy cuốn sách này chán lắm. Đưa tôi mấy cuốn khác đi.
lang: en
en: These books are boring. Give me others.
vi: Mấy cuốn sách này chán lắm. Đưa tôi mấy cuốn khác đi.
tatoebaEn: 11263491
tatoebaVi: 11263492
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**These books are boring. Give me others.**

## Nghĩa tiếng Việt

Mấy cuốn sách này chán lắm. Đưa tôi mấy cuốn khác đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| These books are boring. Give me others. | Mấy cuốn sách này chán lắm. Đưa tôi mấy cuốn khác đi. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
