Câu tiếng Anh
These men haven't got time.
Nghĩa tiếng Việt
Những người này không có thời gian.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| These men haven't got time. | Những người này không có thời gian. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
These men haven't got time.
Những người này không có thời gian.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| These men haven't got time. | Những người này không có thời gian. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn