Câu tiếng Anh
These things aren't mine!
Nghĩa tiếng Việt
những thứ đó không phải của tôi
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| These things aren't mine! | những thứ đó không phải của tôi |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
These things aren't mine!
những thứ đó không phải của tôi
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| These things aren't mine! | những thứ đó không phải của tôi |
Nguồn Tatoeba · eword.vn