---
title: >-
  "They ain't gonna get on that train, not while my boys are on the job." nghĩa
  là gì? Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "They ain't gonna get on that train, not while my boys are on the job." nghĩa
  là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Họ sẽ không lên được chuyến xe lửa đó chừng
lang: en
en: 'They ain''t gonna get on that train, not while my boys are on the job.'
vi: Họ sẽ không lên được chuyến xe lửa đó chừng nào người của tôi còn canh gác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54854
---
## Câu tiếng Anh

**They ain't gonna get on that train, not while my boys are on the job.**

## Nghĩa tiếng Việt

Họ sẽ không lên được chuyến xe lửa đó chừng nào người của tôi còn canh gác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They ain't gonna get on that train, not while my boys are on the job. | Họ sẽ không lên được chuyến xe lửa đó chừng nào người của tôi còn canh gác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
