---
title: '"They also said he was penniless." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "They also said he was penniless." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Họ
  cũng nói là anh ta chẳng có xu nào.
lang: en
en: They also said he was penniless.
vi: Họ cũng nói là anh ta chẳng có xu nào.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 342806
---
## Câu tiếng Anh

**They also said he was penniless.**

## Nghĩa tiếng Việt

Họ cũng nói là anh ta chẳng có xu nào.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They also said he was penniless. | Họ cũng nói là anh ta chẳng có xu nào. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
