Câu tiếng Anh
- They call me Flaemmchen.
Nghĩa tiếng Việt
- Họ gọi tôi là Flaemmchen.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - They call me Flaemmchen. | - Họ gọi tôi là Flaemmchen. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- They call me Flaemmchen.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - They call me Flaemmchen. | - Họ gọi tôi là Flaemmchen. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn