---
title: '"They crammed my mind with books." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "They crammed my mind with books." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Nhìn xuống!" Họ nhồi nhét sách vở vào đầu anh.
lang: en
en: They crammed my mind with books.
vi: Nhìn xuống!" Họ nhồi nhét sách vở vào đầu anh.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 116407
---
## Câu tiếng Anh

**They crammed my mind with books.**

## Nghĩa tiếng Việt

Nhìn xuống!" Họ nhồi nhét sách vở vào đầu anh.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They crammed my mind with books. | Nhìn xuống!" Họ nhồi nhét sách vở vào đầu anh. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
