Câu tiếng Anh
They died honorably.
Nghĩa tiếng Việt
Họ đã chết trong danh dự.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They died honorably. | Họ đã chết trong danh dự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
They died honorably.
Họ đã chết trong danh dự.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They died honorably. | Họ đã chết trong danh dự. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn