---
title: '"They don''t eat caviar or cake" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "They don't eat caviar or cake" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Họ
  không ăn trứng cá hay bánh ngọt
lang: en
en: They don't eat caviar or cake
vi: Họ không ăn trứng cá hay bánh ngọt
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 237443
---
## Câu tiếng Anh

**They don't eat caviar or cake**

## Nghĩa tiếng Việt

Họ không ăn trứng cá hay bánh ngọt

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| They don't eat caviar or cake | Họ không ăn trứng cá hay bánh ngọt |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
