Câu tiếng Anh
They had a rest for a while.
Nghĩa tiếng Việt
Họ nghỉ ngơi một lát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They had a rest for a while. | Họ nghỉ ngơi một lát. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
They had a rest for a while.
Họ nghỉ ngơi một lát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| They had a rest for a while. | Họ nghỉ ngơi một lát. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn